三梭布 sān suō bù · tam toa bố Hán Việt: tam toa bố · Pinyin: sān suō bù Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 梭 (toa) + 布 (bố)Pinyinsān suō bùHán Việttam toa bốCấu tạo三 + 梭 + 布 · tam + toa + bố nghĩa thành phần: tam + toa + bố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 江苏省松江县产的纻丝布。Tân Hoa Tự Điển 1.江苏省松江县产的纻丝布。