三棒鼓 sān bàng gǔ · tam bổng cổ Hán Việt: tam bổng cổ · Pinyin: sān bàng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 棒 (bổng) + 鼓 (cổ)Pinyinsān bàng gǔHán Việttam bổng cổCấu tạo三 + 棒 + 鼓 · tam + bổng + cổ nghĩa thành phần: tam + bổng + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即花鼓,用三棒上下敲击,故名。Tân Hoa Tự Điển 1.即花鼓,用三棒上下敲击,故名。