三棱筋 tam lăng cân Hán Việt: tam lăng cân Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 棱 (lăng) + 筋 (cân)Hán Việttam lăng cânCấu tạo三 + 棱 + 筋 · tam + lăng + cân nghĩa thành phần: tam + lăng + cân Nghĩa EngCihui 三棱筋 ānléngjīn n. <phys.> deltoid muscle