三棱鏡兒

tam lăng kính nhi

Hán Việt: tam lăng kính nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (lăng) + (kính) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 三棱鏡兒 ānléngjìngr ►See sānléngjìng