三次冪
tam thứ mịch
Hán Việt: tam thứ mịch · Pinyin: sān cì mì
Tổng quan
lập phương (lũy thừa ba, toán)
Nghĩa
Việt
- Cihui lập phương (lũy thừa ba, toán)
Eng
- CC-CEDICT (math.) cube; power of 3
- Cihui (math.) cube; power of 3