三次方
tam thứ phương
Hán Việt: tam thứ phương · Pinyin: sān cì fāng
Tổng quan
lập phương (lũy thừa ba, toán)
Nghĩa
Việt
- Cihui lập phương (lũy thừa ba, toán)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 某數自乘三次的乘積,稱為該數的三次方。如2乘以2再乘以2等於8,故8為2的三次方。也稱為「立方」,如8等於2的立方。
Eng
- CC-CEDICT cube (third power, math.)
- Cihui cube (third power, math.)