三步兩步 tam bộ lưỡng bộ Hán Việt: tam bộ lưỡng bộ Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 步 (bộ) + 兩 (lưỡng) + 步 (bộ)Hán Việttam bộ lưỡng bộCấu tạo三 + 步 + 兩 + 步 · tam + bộ + lưỡng + bộ nghĩa thành phần: tam + bộ + lưỡng + bộ Nghĩa EngCihui 三步兩步 ānbùliǎngbù f.e. (walk) in big strides toward sb./sth.