三歧腸類

tam kì tràng loại

Hán Việt: tam kì tràng loại

Tổng quan

(động vật học) bộ ruột ba nhánh (giun giẹp)

Cấu tạo: (tam) + (kì) + (tràng) + (loại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) bộ ruột ba nhánh (giun giẹp)