三毛草属 tam mao thảo chúc Hán Việt: tam mao thảo chúc Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 毛 (mao) + 草 (thảo) + 屬 (chúc)Hán Việttam mao thảo chúcTừ loạidanhCấu tạo三 + 毛 + 草 + 屬 · tam + mao + thảo + chúc nghĩa thành phần: tam + mao + thảo + chúc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 TrisetumMainlandKaggle Zh-Vi TrisetumEngCihui TrisetumTần suất từ Trisetum Từ liên quan Gần nghĩa三毛猫 · 三毛七孔 · 三毛瘿螨属 · 三毛金藻属