三民鄉 sān mín xiāng · tam dân hương Hán Việt: tam dân hương · Pinyin: sān mín xiāng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 民 (dân) + 鄉 (hương)Pinyinsān mín xiāngHán Việttam dân hươngCấu tạo三 + 民 + 鄉 · tam + dân + hương nghĩa thành phần: tam + dân + hương