三氧化二氮 sān yǎng huà èr dàn · tam dưỡng hóa nhị đạm Hán Việt: tam dưỡng hóa nhị đạm · Pinyin: sān yǎng huà èr dàn Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 二 (nhị) + 氮 (đạm)Pinyinsān yǎng huà èr dànHán Việttam dưỡng hóa nhị đạmCấu tạo三 + 氧 + 化 + 二 + 氮 · tam + dưỡng + hóa + nhị + đạm nghĩa thành phần: tam + dưỡng + hóa + nhị + đạm Nghĩa EngCihui dinitrogen trioxide