三江縣

sān jiāng xiàn tam giang huyền

Hán Việt: tam giang huyền · Pinyin: sān jiāng xiàn

Tổng quan

see 三江侗族自治縣|三江侗族自治县[San1 jiang1 Dong4 zu2 Zi4 zhi4 xian4]

Cấu tạo: (tam) + (giang) + (huyền)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT see 三江侗族自治縣|三江侗族自治县[San1 jiang1 Dong4 zu2 Zi4 zhi4 xian4]
  • Cihui see 三江侗族自治縣|三江侗族自治县