三池崇史 sān chí chóng shǐ · tam trì sùng sử Hán Việt: tam trì sùng sử · Pinyin: sān chí chóng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 池 (trì) + 崇 (sùng) + 史 (sử)Pinyinsān chí chóng shǐHán Việttam trì sùng sửCấu tạo三 + 池 + 崇 + 史 · tam + trì + sùng + sử nghĩa thành phần: tam + trì + sùng + sử