三沐三燻 sān mù sān xūn · tam mộc tam huân Hán Việt: tam mộc tam huân · Pinyin: sān mù sān xūn Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 沐 (mộc) + 三 (tam) + 燻 (huân)Pinyinsān mù sān xūnHán Việttam mộc tam huânCấu tạo三 + 沐 + 三 + 燻 · tam + mộc + tam + huân nghĩa thành phần: tam + mộc + tam + huân