三洲歌 sān zhōu gē · tam châu ca Hán Việt: tam châu ca · Pinyin: sān zhōu gē Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 洲 (châu) + 歌 (ca)Pinyinsān zhōu gēHán Việttam châu caCấu tạo三 + 洲 + 歌 · tam + châu + ca nghĩa thành phần: tam + châu + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乐府西曲歌名。Tân Hoa Tự Điển 1.乐府西曲歌名。