三流的

tam lưu đích

Hán Việt: tam lưu đích

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hạn chế, nhỏ bé; quy mô nhỏ, trong phạm vi hẹp; không quan trọng loại ba, tồi, kém

Cấu tạo: (tam) + (lưu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hạn chế, nhỏ bé; quy mô nhỏ, trong phạm vi hẹp; không quan trọng loại ba, tồi, kém