三浴三薰 sān yù sān xūn · tam dục tam huân Hán Việt: tam dục tam huân · Pinyin: sān yù sān xūn Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 浴 (dục) + 三 (tam) + 薰 (huân)Pinyinsān yù sān xūnHán Việttam dục tam huânCấu tạo三 + 浴 + 三 + 薰 · tam + dục + tam + huân nghĩa thành phần: tam + dục + tam + huân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 多次沐浴并用香料涂身。这是我国古代对人极为尊重的一种礼遇。同“三衅三浴”。