三净肉

tam tịnh nhục

Hán Việt: tam tịnh nhục

Tổng quan

tam tịnh nhục (名數)見三種淨肉條。☸

Cấu tạo: (tam) + (tịnh) + (nhục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tam tịnh nhục (名數)見三種淨肉條。☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 佛教上指眼不見其殺者,不聞其殺者,及不疑其為我而殺者,此三種肉,稱為「三淨肉」,不禁噉食。