三净头

tam tịnh đầu

Hán Việt: tam tịnh đầu

Tổng quan

tam tịnh đầu (雜名)僧堂床前之一尺為三淨頭。以一展缽,二安袈裟,三頭所向故也。見象器箋一上。☸

Cấu tạo: (tam) + (tịnh) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tam tịnh đầu (雜名)僧堂床前之一尺為三淨頭。以一展缽,二安袈裟,三頭所向故也。見象器箋一上。☸