三清境

sān qīng jìng tam thanh cảnh

Hán Việt: tam thanh cảnh · Pinyin: sān qīng jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (thanh) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道教语。指大罗天一气所化的天界,为三洞教主所居的最高仙境,即清微天玉清境,禹余天上清境,大赤天太清境。见《道教义枢》卷七。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道教语。指大罗天一气所化的天界,为三洞教主所居的最高仙境,即清微天玉清境,禹余天上清境,大赤天太清境。见《道教义枢》卷七。