三清客 sān qīng kè · tam thanh khách Hán Việt: tam thanh khách · Pinyin: sān qīng kè Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 清 (thanh) + 客 (khách)Pinyinsān qīng kèHán Việttam thanh kháchCấu tạo三 + 清 + 客 · tam + thanh + khách nghĩa thành phần: tam + thanh + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 羽客,仙人。Tân Hoa Tự Điển 1.羽客,仙人。