三點會

sān diǎn huì tam điểm hội

Hán Việt: tam điểm hội · Pinyin: sān diǎn huì

Tổng quan

hội Tam Hợp

Cấu tạo: (tam) + (điểm) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hội Tam Hợp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天地会的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天地会的别名。