三焦經 sān jiāo jīng · tam tiêu kinh Hán Việt: tam tiêu kinh · Pinyin: sān jiāo jīng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 焦 (tiêu) + 經 (kinh)Pinyinsān jiāo jīngHán Việttam tiêu kinhCấu tạo三 + 焦 + 經 · tam + tiêu + kinh nghĩa thành phần: tam + tiêu + kinh