三熟制 tam thục chế Hán Việt: tam thục chế Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 熟 (thục) + 制 (chế)Hán Việttam thục chếCấu tạo三 + 熟 + 制 · tam + thục + chế nghĩa thành phần: tam + thục + chế Nghĩa EngCihui 三熟制 ānshóuzhì n. triple-cropping system||►See also sānshúzhì