三爪卡盤

sān zhuǎ kǎ pán tam trảo tạp bàn

Hán Việt: tam trảo tạp bàn · Pinyin: sān zhuǎ kǎ pán

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (trảo) + (tạp) + (bàn)