三牛爲麄 sān niú wèi cū · tam ngưu vi thô Hán Việt: tam ngưu vi thô · Pinyin: sān niú wèi cū Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 牛 (ngưu) + 爲 (vi) + 麄 (thô)Pinyinsān niú wèi cūHán Việttam ngưu vi thôCấu tạo三 + 牛 + 爲 + 麄 · tam + ngưu + vi + thô nghĩa thành phần: tam + ngưu + vi + thô