三獨坐 sān dú zuò · tam độc tọa Hán Việt: tam độc tọa · Pinyin: sān dú zuò Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 獨 (độc) + 坐 (tọa)Pinyinsān dú zuòHán Việttam độc tọaCấu tạo三 + 獨 + 坐 · tam + độc + tọa nghĩa thành phần: tam + độc + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.汉御史中丞﹑司隶校尉与尚书令,朝会时坐皆专席,故号"三独坐"。泛指高官显宦。亦省作"三独"。