三生愿

sān shēng yuàntam sanh nguyện

Hán Việt: tam sanh nguyện · Pinyin: sān shēng yuàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指世世结为夫妇的愿望。

Cấu tạo: 三 (tam) + 生 (sanh) + 願 (nguyện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指世世结为夫妇的愿望。

Từ liên quan

Gần nghĩa

三生有幸 · 三生 · 三生成佛 · 生愿 · 三生六十劫 · 三生石 · 三生願 · 三生石上