三甲撐 tam giáp xanh Hán Việt: tam giáp xanh Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 甲 (giáp) + 撐 (xanh)Hán Việttam giáp xanhCấu tạo三 + 甲 + 撐 · tam + giáp + xanh nghĩa thành phần: tam + giáp + xanh Nghĩa EngCihui trimethylene