三白脆

sān bái cuì tam bạch thúy

Hán Việt: tam bạch thúy · Pinyin: sān bái cuì

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (bạch) + (thúy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 西瓜的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.西瓜的一种。