三白酒

sān bái jiǔ tam bạch tửu

Hán Việt: tam bạch tửu · Pinyin: sān bái jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (bạch) + (tửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 酒的一种。宋时有顾氏三白酒。见宋宋伯仁《酒小史.酒名》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.酒的一种。宋时有顾氏三白酒。见宋宋伯仁《酒小史.酒名》。