三白鸟 tam bạch điểu Hán Việt: tam bạch điểu Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 白 (bạch) + 鸟 (điểu)Hán Việttam bạch điểuCấu tạo三 + 白 + 鸟 · tam + bạch + điểu nghĩa thành phần: tam + bạch + điểu