三百三十 sān bǎi sān shí · tam bách tam thập Hán Việt: tam bách tam thập · Pinyin: sān bǎi sān shí Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập)Pinyinsān bǎi sān shíHán Việttam bách tam thậpCấu tạo三 + 百 + 三 + 十 · tam + bách + tam + thập nghĩa thành phần: tam + bách + tam + thập