三百三十三 sān bǎi sān shí sān · tam bách tam thập tam Hán Việt: tam bách tam thập tam · Pinyin: sān bǎi sān shí sān Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinsān bǎi sān shí sānHán Việttam bách tam thập tamCấu tạo三 + 百 + 三 + 十 + 三 · tam + bách + tam + thập + tam nghĩa thành phần: tam + bách + tam + thập + tam