三百十 sān bǎi shí · tam bách thập Hán Việt: tam bách thập · Pinyin: sān bǎi shí Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 十 (thập)Pinyinsān bǎi shíHán Việttam bách thậpCấu tạo三 + 百 + 十 · tam + bách + thập nghĩa thành phần: tam + bách + thập