三百零三 sān bǎi líng sān · tam bách linh tam Hán Việt: tam bách linh tam · Pinyin: sān bǎi líng sān Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 百 (bách) + 零 (linh) + 三 (tam)Pinyinsān bǎi líng sānHán Việttam bách linh tamCấu tạo三 + 百 + 零 + 三 · tam + bách + linh + tam nghĩa thành phần: tam + bách + linh + tam