三盆手 sān pén shǒu · tam bồn thủ Hán Việt: tam bồn thủ · Pinyin: sān pén shǒu Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 盆 (bồn) + 手 (thủ)Pinyinsān pén shǒuHán Việttam bồn thủCấu tạo三 + 盆 + 手 · tam + bồn + thủ nghĩa thành phần: tam + bồn + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹三淹。谓三度浸茧以手抽其丝绪。Tân Hoa Tự Điển 1.犹三淹。谓三度浸茧以手抽其丝绪。