三盈三虛

sān yíng sān xū tam doanh tam hư

Hán Việt: tam doanh tam hư · Pinyin: sān yíng sān xū

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (doanh) + (tam) + (hư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盈:满。虚:空。指孔子的满门弟子,被少正卯讲学所吸引,多次离开孔子之门。形容讲学效果好,影响大。
  • Tân Hoa Tự Điển 盈满。虚空。指孔子的满门弟子,被少正卯讲学所吸引,多次离开孔子之门。形容讲学效果好,影响大。