三省吾身
tam tỉnh ngô thân
Hán Việt: tam tỉnh ngô thân · Pinyin: sān xǐng wú shēn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 省:检查、反省;身:自身。原指每日从三个方面检查自己,后指多次自觉地检查自己。
- Tân Hoa Tự Điển 省检查、反省;身自身。原指每日从三个方面检查自己,后指多次自觉地检查自己。
Eng
- Cihui 三省吾身 ānxǐngwúshēn f.e. <wr.> examine oneself thrice a day