三眠蠶 tam miên tàm Hán Việt: tam miên tàm Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 眠 (miên) + 蠶 (tàm)Hán Việttam miên tàmCấu tạo三 + 眠 + 蠶 · tam + miên + tàm nghĩa thành phần: tam + miên + tàm Nghĩa EngCihui trimolterjaJMdict three-molt silkworm