三眼畸形 tam nhãn ki hình Hán Việt: tam nhãn ki hình Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 眼 (nhãn) + 畸 (ki) + 形 (hình)Hán Việttam nhãn ki hìnhCấu tạo三 + 眼 + 畸 + 形 · tam + nhãn + ki + hình nghĩa thành phần: tam + nhãn + ki + hình Nghĩa EngCihui triophthalmia