三碘化銻 sān diǎn huà tī · tam điển hóa đễ Hán Việt: tam điển hóa đễ · Pinyin: sān diǎn huà tī Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 碘 (điển) + 化 (hóa) + 銻 (đễ)Pinyinsān diǎn huà tīHán Việttam điển hóa đễCấu tạo三 + 碘 + 化 + 銻 · tam + điển + hóa + đễ nghĩa thành phần: tam + điển + hóa + đễ