三祕密 tam bí mật Hán Việt: tam bí mật Tổng quan tam bí mật (名數)印契與真言及觀想之三者,即身口意三密也。☸ Cấu tạo: 三 (tam) + 祕 (bí) + 密 (mật)Hán Việttam bí mậtCấu tạo三 + 祕 + 密 · tam + bí + mật nghĩa thành phần: tam + bí + mật Nghĩa ViệtCihui tam bí mật (名數)印契與真言及觀想之三者,即身口意三密也。☸