三神器 sān shén qì · tam thần khí Hán Việt: tam thần khí · Pinyin: sān shén qì Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 神 (thần) + 器 (khí)Pinyinsān shén qìHán Việttam thần khíCấu tạo三 + 神 + 器 · tam + thần + khí nghĩa thành phần: tam + thần + khí