三穩態 tam ổn thái Hán Việt: tam ổn thái Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 穩 (ổn) + 態 (thái)Hán Việttam ổn tháiCấu tạo三 + 穩 + 態 · tam + ổn + thái nghĩa thành phần: tam + ổn + thái Nghĩa EngCihui tristable