三空位 tam không vị Hán Việt: tam không vị Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 空 (không) + 位 (vị)Hán Việttam không vịCấu tạo三 + 空 + 位 · tam + không + vị nghĩa thành phần: tam + không + vị Nghĩa EngCihui trivacancy