三窟狡兔

sān kū jiǎo tù tam quật giảo thỏ

Hán Việt: tam quật giảo thỏ · Pinyin: sān kū jiǎo tù

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (quật) + (giảo) + (thỏ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聰明狡猾的兔子,往往有多處藏身的洞穴。比喻避禍計慮的周密。唐.杜甫〈雕賦〉:「至如千年孽狐,三窟狡兔,恃古塚之荊棘,飽荒城之霜露。」也作「狡兔三窟」。