三章案 sān zhāng àn · tam chương án Hán Việt: tam chương án · Pinyin: sān zhāng àn Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 章 (chương) + 案 (án)Pinyinsān zhāng ànHán Việttam chương ánCấu tạo三 + 章 + 案 · tam + chương + án nghĩa thành phần: tam + chương + án