三章法 sān zhāng fǎ · tam chương pháp Hán Việt: tam chương pháp · Pinyin: sān zhāng fǎ Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 章 (chương) + 法 (pháp)Pinyinsān zhāng fǎHán Việttam chương phápCấu tạo三 + 章 + 法 · tam + chương + pháp nghĩa thành phần: tam + chương + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指法律。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指法律。