三笑圖 sān xiào tú · tam tiếu đồ Hán Việt: tam tiếu đồ · Pinyin: sān xiào tú Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 笑 (tiếu) + 圖 (đồ)Pinyinsān xiào túHán Việttam tiếu đồCấu tạo三 + 笑 + 圖 · tam + tiếu + đồ nghĩa thành phần: tam + tiếu + đồ